rời rợi

Học thuật
Thân thiện
rời rợi

Một cơn gió mát rời rợi thổi qua khu vườn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mát mẻ, dễ chịu một cách lan tỏa: "rời rợi" diễn tả cảm giác mát mẻ, dễ chịu, thường do gió hoặc không khí mang lại, cảm giác này lan tỏa nhẹ nhàng khắp cơ thể hoặc không gian.
    • Cảm giác thoải mái, thư thái: Từ này cũng có thể ám chỉ một trạng thái tinh thần thoải mái, thư thái, nhẹ nhàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ngồi dưới bóng cây, tôi cảm thấy mát rời rợi. (Ngồi dưới bóng cây, tôi cảm thấy mát mẻ, dễ chịu lan tỏa.)
    • Cơn gió chiều thổi qua mang theo hơi mát rời rợi. (Cơn gió chiều thổi qua mang theo hơi mát dễ chịu lan tỏa.)
    • Sau khi tắm xong, người anh ấy cảm thấy rời rợi, sảng khoái. (Sau khi tắm xong, người anh ấy cảm thấy mát mẻ, sảng khoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mát rời rợi": Cụm từ cố định phổ biến nhất, dùng để nhấn mạnh cảm giác mát mẻ, dễ chịu một cách sâu lan tỏa.
    • Uống xong ly nước chanh, trong người thấy mát rời rợi. (Uống xong ly nước chanh, trong người thấy mát mẻ, dễ chịu.)
  • Từ "rời rợi" thường được dùng trong văn chương hoặc lối nói giàu hình ảnh để miêu tả cảm giác một cách tinh tế.
Biến thể từ liên quan
  • Rợi (tính từ): từ gốc, cũng có nghĩamát mẻ, dễ chịu. "Rời rợi" dạng láy âm (láy toàn bộ) của từ "rợi", làm tăng sắc thái biểu cảm.
    • Trời trở gió, không khí mát rợi. (Trời trở gió, không khí mát mẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mát mẻ: nhiệt độ vừa phải, dễ chịu.
  • Dịu mát: Mát một cách nhẹ nhàng, êm dịu.
  • Mát lạnh: Mát đến mức cảm nhận được hơi lạnh nhẹ (nghĩa mạnh hơn "rời rợi").
Lưu ý sử dụng
  • "Rời rợi" chủ yếu được dùng như một tính từ, thường đi kèm với từ "mát" để tạo thành cụm "mát rời rợi".
  • Đây một từ thuần Việt, mang sắc thái biểu cảm cao, thích hợp dùng trong văn miêu tả để tăng tính gợi hình, gợi cảm.
  • Từ này ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hành chính, phù hợp với văn nói thân mật, văn xuôi, thơ ca.
rời rợi

Một cơn gió mát rời rợi thổi qua khu vườn.

  1. Nh. Rợi: Mát rời rợi.